nghiêm cấm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cấm ngặt, hoàn toàn không cho phép: Hành động cấm đoán một cách chặt chẽ, tuyệt đối, thường mang tính chính thức và có thể đi kèm với hình phạt nếu vi phạm. Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, quy định hoặc mệnh lệnh có tính nghiêm trọng cao.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Luật giao thông đường bộ nghiêm cấm lái xe sau khi uống rượu bia.
- Nhà trường nghiêm cấm học sinh hút thuốc lá trong khuôn viên.
- Cơ quan chức năng đã nghiêm cấm việc khai thác cát trái phép trên sông.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị nghiêm cấm": được dùng ở thể bị động để nhấn mạnh đối tượng bị cấm.
- Hành vi buôn lậu bị nghiêm cấm trên toàn lãnh thổ.
- "lệnh nghiêm cấm" / "quy định nghiêm cấm": cụm danh từ chỉ mệnh lệnh hoặc điều khoản cấm đoán chính thức.
- Thành phố đã ban hành lệnh nghiêm cấm đốt pháo.
Biến thể và từ gần giống
- Cấm (đg): Cấm đoán, không cho phép. ("Nghiêm cấm" là mức độ mạnh hơn, trang trọng và tuyệt đối hơn "cấm").
- Ngăn cấm (đg): Ngăn chặn và cấm đoán.
- Cấm đoán (đg): Cấm một cách có ý thức, thường áp đặt từ bên ngoài.
- Sự nghiêm cấm (dt): Hành động hoặc tình trạng bị cấm ngặt.
Từ đồng nghĩa
- Cấm chỉ (đg): Cấm và ra lệnh phải dừng lại (từ Hán Việt, trang trọng).
- Cấm tuyệt (đg): Cấm dứt khoát, triệt để (từ Hán Việt, trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Cho phép (đg): Đồng ý, tạo điều kiện để làm.
- Khuyến khích (đg): Động viên, cổ vũ để làm.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Nghiêm cấm mọi hình thức...: Cụm từ thường dùng trong các văn bản quy phạm pháp luật để nhấn mạnh tính toàn diện của lệnh cấm.
- Nghị định nghiêm cấm mọi hình thức đánh bạc trái phép.
- đg. Cấm ngặt, hoàn toàn không cho phép. Pháp luật nghiêm cấm.